道口
đạo khẩu
Hán Việt: đạo khẩu · Pinyin: dào kǒu
Tổng quan
đầu đường; chỗ rẽ; ngã rẽ đường sắt; giao lộ。(道口兒)路口。特指鐵路與公路交叉的路口。
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu đường; chỗ rẽ; ngã rẽ đường sắt; giao lộ。(道口兒)路口。特指鐵路與公路交叉的路口。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);路口,特指铁路与公路交叉的路口。
Eng
- Cihui 道口 àokǒu* n. 1. road junction 2. level crossing