道號 đạo hào Hán Việt: đạo hào Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 號 (hào)Hán Việtđạo hàoCấu tạo道 + 號 · đạo + hào nghĩa thành phần: đạo + hào Nghĩa EngCihui 道號 àohào n. Daoist monastic namejaJMdict monk's self-chosen pseudonym