道君 đạo quân Hán Việt: đạo quân Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 君 (quân)Hán Việtđạo quânCấu tạo道 + 君 · đạo + quân nghĩa thành phần: đạo + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地位尊貴的成道之人。《幼學瓊林.卷四.釋道鬼神類》:「老聃李耳,即是道君,乃為道教之宗。」