道子
đạo tử
Hán Việt: đạo tử · Pinyin: dào zi
Tổng quan
đường; nét; đường nét; vạch。線條。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường; nét; đường nét; vạch。線條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道➒。
Eng
- Cihui 道子 dàozi n. <coll.> line (in a drawing)