道宮 dào gōng · đạo cung Hán Việt: đạo cung · Pinyin: dào gōng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 宮 (cung)Pinyindào gōngHán Việtđạo cungCấu tạo道 + 宮 · đạo + cung nghĩa thành phần: đạo + cung Nghĩa EngCihui 道宮 àogōng p.w. <Dao.> Daoist temple M:⁴zuò