道尊 đạo tôn Hán Việt: đạo tôn Tổng quan đạo tôn Cấu tạo: 道 (đạo) + 尊 (tôn)Hán Việtđạo tônCấu tạo道 + 尊 · đạo + tôn nghĩa thành phần: đạo + tôn Nghĩa ViệtCihui đạo tônTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尊稱有學問的長者。《儒林外史》第一○回:「這位王道尊卻是了不得,而今朝廷捕獲得他甚緊。」