道左 đạo tả Hán Việt: đạo tả Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 左 (tả)Hán Việtđạo tảCấu tạo道 + 左 · đạo + tả nghĩa thành phần: đạo + tả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道路左側。泛指路旁。唐.李朝威《柳毅傳》:「至六七里,鳥起馬驚,疾逸道左。」