道引 đạo dẫn Hán Việt: đạo dẫn Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 引 (dẫn)Hán Việtđạo dẫnCấu tạo道 + 引 · đạo + dẫn nghĩa thành phần: đạo + dẫn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家的養生法。《漢書.卷四○.張良傳》:「良從入關,性多疾,即道引不食穀,閉門不出歲餘。」也作「導引」。