道徒 đạo đồ Hán Việt: đạo đồ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 徒 (đồ)Hán Việtđạo đồCấu tạo道 + 徒 · đạo + đồ nghĩa thành phần: đạo + đồ Nghĩa EngCihui 道徒 àotú n. <wr.> a follower of a Daoism M:ge/¹míng