道惱 đạo não Hán Việt: đạo não Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 惱 (não)Hán Việtđạo nãoCấu tạo道 + 惱 · đạo + não nghĩa thành phần: đạo + não Nghĩa EngCihui 道惱 àonǎo v. condole/mourn with