道惱 đạo não Hán Việt: đạo não Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 惱 (não)Hán Việtđạo nãoCấu tạo道 + 惱 · đạo + não nghĩa thành phần: đạo + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向喪家表示祭弔慰問之意。《紅樓夢》第四三回:「北靜王的一個愛妾昨日沒了,給他道惱去。」也稱為「道煩惱」。EngCihui 道惱 àonǎo v. condole/mourn with