道故

đạo cố

Hán Việt: đạo cố

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敘故舊之情。《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》:「卒然相睹,歡然道故,私情相語,飲可五六斗徑醉矣。」

Eng

  • Cihui 道故 àogù v.o. talk about old times