道智 đạo trí Hán Việt: đạo trí Tổng quan đạo trí (術語)十智之一。證道諦之理之智也。☸ Cấu tạo: 道 (đạo) + 智 (trí)Hán Việtđạo tríCấu tạo道 + 智 · đạo + trí nghĩa thành phần: đạo + trí Nghĩa ViệtCihui đạo trí (術語)十智之一。證道諦之理之智也。☸