道曲 đạo khúc Hán Việt: đạo khúc Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 曲 (khúc)Hán Việtđạo khúcCấu tạo道 + 曲 · đạo + khúc nghĩa thành phần: đạo + khúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代宮廷音樂中,與道教典禮或與道教內容有關的樂曲。如〈霓裳羽衣曲〉就是採取道曲音樂的一種法曲。也稱為「道調」。