道木

đạo mộc

Hán Việt: đạo mộc

Tổng quan

tà vẹt; tà vẹt gỗ。枕木。

Cấu tạo: (đạo) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà vẹt; tà vẹt gỗ。枕木。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在鋼軌下的方形橫木,用來墊平軌道面及固定鋼軌。也稱為「枕木」。

Eng

  • Cihui 道木 dàomù n. railway sleeper/tie