道術 đạo thuật Hán Việt: đạo thuật Tổng quan đạo thuật Cấu tạo: 道 (đạo) + 術 (thuật)Hán Việtđạo thuậtCấu tạo道 + 術 · đạo + thuật nghĩa thành phần: đạo + thuật Nghĩa ViệtCihui đạo thuậtEngCihui 道術 àoshù n. <Dao.> magic; sorcery