道來 đạo lai Hán Việt: đạo lai Tổng quan nói tới Cấu tạo: 道 (đạo) + 來 (lai)Hán Việtđạo laiCấu tạo道 + 來 · đạo + lai nghĩa thành phần: đạo + lai Nghĩa ViệtCihui nói tớiEngCihui 道來 dàolái v. speak/talk about