道殣 đạo cận Hán Việt: đạo cận Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 殣 (cận)Hán Việtđạo cậnCấu tạo道 + 殣 · đạo + cận nghĩa thành phần: đạo + cận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 餓死在道旁的人。元.許有壬〈哀棄兒〉詩:「今夕曠野兒安歸?明朝道殣非兒誰!」