道民 đạo dân Hán Việt: đạo dân Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 民 (dân)Hán Việtđạo dânCấu tạo道 + 民 · đạo + dân nghĩa thành phần: đạo + dân Nghĩa jaJMdict resident of Hokkaidō|citizen of Hokkaidō