道流

đạo lưu

Hán Việt: đạo lưu

Tổng quan

đạo lưu (術語)學道者流,禪道者流也。臨濟錄曰:「道流祇如自古先德,皆有出人底路。」☸

Cấu tạo: (đạo) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo lưu (術語)學道者流,禪道者流也。臨濟錄曰:「道流祇如自古先德,皆有出人底路。」☸

Eng

  • Cihui 道流 àoliú n. followers of Daoism; Daoists