道砟
Pinyin: dào zhǎ
Tổng quan
đá rải đường; đá ba-lát; đá lót đường。鋪在鐵路路基上面的石子。
Nghĩa
Việt
- Cihui đá rải đường; đá ba-lát; đá lót đường。鋪在鐵路路基上面的石子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺在铁路路基上面的石子儿。也作道碴。
Eng
- Cihui 道砟 àozhǎ n. railway ballast
Pinyin: dào zhǎ
đá rải đường; đá ba-lát; đá lót đường。鋪在鐵路路基上面的石子。