道礼 đạo lễ Hán Việt: đạo lễ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 礼 (lễ)Hán Việtđạo lễCấu tạo道 + 礼 · đạo + lễ nghĩa thành phần: đạo + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道義、道德。元.狄君厚《介子推》第二折:「我將這行仁慈有道禮忒忠孝的申生,我委實下不得手。」也作「道理」。