道童 đạo đồng Hán Việt: đạo đồng Tổng quan đạo đồng Cấu tạo: 道 (đạo) + 童 (đồng)Hán Việtđạo đồngCấu tạo道 + 童 · đạo + đồng nghĩa thành phần: đạo + đồng Nghĩa ViệtCihui đạo đồngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 修道的童子。元.無名氏〈賀聖朝.春夏間〉曲:「道童將驢鞴上鞍,忍不住只恁般頑。將一個酒葫蘆楊柳上拴。」