道籙 đạo lục Hán Việt: đạo lục Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 籙 (lục)Hán Việtđạo lụcCấu tạo道 + 籙 · đạo + lục nghĩa thành phần: đạo + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道教的符籙。凡入道的人必受籙。《隋書.卷三五.經籍志四》:「云自上古黃帝、帝嚳、夏禹之儔,並遇神人,咸受道籙。」EngCihui 道籙 dàolù n. <Dao.> diagrams and scriptures