道經 đạo kinh Hán Việt: đạo kinh Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 經 (kinh)Hán Việtđạo kinhCấu tạo道 + 經 · đạo + kinh nghĩa thành phần: đạo + kinh Nghĩa EngCihui 道經 àojīng n. 1. Daoist scriptures M:¹běn/²bù/⁴cè 2. prayers recited by Daoist priests for the deceased