道脉 đạo mạch Hán Việt: đạo mạch Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 脉 (mạch)Hán Việtđạo mạchCấu tạo道 + 脉 · đạo + mạch nghĩa thành phần: đạo + mạch