道旧 đạo cựu Hán Việt: đạo cựu Tổng quan đạo cựu (術語)道友也,以道相交,故曰道。舊者舊識也。☸ Cấu tạo: 道 (đạo) + 旧 (cựu)Hán Việtđạo cựuCấu tạo道 + 旧 · đạo + cựu nghĩa thành phần: đạo + cựu Nghĩa ViệtCihui đạo cựu (術語)道友也,以道相交,故曰道。舊者舊識也。☸