道藏

dào zàng đạo tàng

Hán Việt: đạo tàng · Pinyin: dào zàng

Tổng quan

kinh điển Đạo giáo

Cấu tạo: (đạo) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh điển Đạo giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道家書籍的匯合總編。入藏者五千五百冊,明有正統、萬曆二刻,頗多精本。其中包括有周秦以下道家子書及六朝以來道教經典等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教书籍的总汇,包括周秦以下道家子书及六朝以来道教经典。

Eng

  • CC-CEDICT Daoist scripture
  • Cihui Daoist scripture