道艺 đạo nghệ Hán Việt: đạo nghệ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 艺 (nghệ)Hán Việtđạo nghệCấu tạo道 + 艺 · đạo + nghệ nghĩa thành phần: đạo + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道術。唐.張讀〈閭丘子〉:「時有吳道士者,以道藝聞,廬於蜀門山。」