道謀 đạo mưu Hán Việt: đạo mưu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 謀 (mưu)Hán Việtđạo mưuCấu tạo道 + 謀 · đạo + mưu nghĩa thành phần: đạo + mưu Nghĩa EngCihui 道謀 àomóu <wr.> v. consult passers-by ◆n. contradictory views