道遠 đạo viễn Hán Việt: đạo viễn Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn)Hán Việtđạo viễnCấu tạo道 + 遠 · đạo + viễn nghĩa thành phần: đạo + viễn Nghĩa EngCihui 道遠 àoyuǎn n. long distance