道述 đạo thuật Hán Việt: đạo thuật Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 述 (thuật)Hán Việtđạo thuậtCấu tạo道 + 述 · đạo + thuật nghĩa thành phần: đạo + thuật Nghĩa EngCihui 道述 àoshù v. describe; narrate