道道地地
đạo đạo địa địa
Hán Việt: đạo đạo địa địa · Pinyin: dào dào dì dì
Tổng quan
chính cống。非常地道。
Nghĩa
Việt
- Cihui chính cống。非常地道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 實在的、真正的。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常地道。
Hán Việt: đạo đạo địa địa · Pinyin: dào dào dì dì
chính cống。非常地道。