道釋 đạo thích Hán Việt: đạo thích Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 釋 (thích)Hán Việtđạo thíchCấu tạo道 + 釋 · đạo + thích nghĩa thành phần: đạo + thích Nghĩa EngCihui 道釋 dàoshì n. 1. Daoist and Buddhist subjects 2. religious painting