道骨 đạo cốt Hán Việt: đạo cốt Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 骨 (cốt)Hán Việtđạo cốtCấu tạo道 + 骨 · đạo + cốt nghĩa thành phần: đạo + cốt