道...不...

Tổng quan

không...cũng không。嵌入意義相反的兩個單音的形容詞,表示'既不...也不...'的意思。 道長不短(說長不算長,說短不算短)。 không dài cũng không ngắn; vừa tầm. 道高不矮。 không cao cũng không thấp. 道大不少。 không lớn cũng không nhỏ. 道多不少。 không nhiều cũng không ít

Cấu tạo: (đạo) + . + . + . + (bất) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui không...cũng không。嵌入意義相反的兩個單音的形容詞,表示'既不...也不...'的意思。 道長不短(說長不算長,說短不算短)。 không dài cũng không ngắn; vừa tầm. 道高不矮。 không cao cũng không thấp. 道大不少。 không lớn cũng không nhỏ. 道多不少。 không nhiều cũng không ít