達利 đạt lợi Hán Việt: đạt lợi Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 利 (lợi)Hán Việtđạt lợiCấu tạo達 + 利 · đạt + lợi nghĩa thành phần: đạt + lợi