達味 dá wèi · đạt vị Hán Việt: đạt vị · Pinyin: dá wèi Tổng quan David (tên gọi) Cấu tạo: 達 (đạt) + 味 (vị)Pinyindá wèiHán Việtđạt vịCấu tạo達 + 味 · đạt + vị nghĩa thành phần: đạt + vị Nghĩa ViệtCihui David (tên gọi)EngCC-CEDICT David (name)Cihui David (name)