达心 đạt tâm Hán Việt: đạt tâm Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 心 (tâm)Hán Việtđạt tâmCấu tạo达 + 心 · đạt + tâm nghĩa thành phần: đạt + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對事理有明確透澈的認識。《穀梁傳.僖公二年》:「宮之奇之為人也,達心而懦,又少長於君。達心則其言略,懦則不能彊諫。」