达滑 đạt hoạt Hán Việt: đạt hoạt Tổng quan đạt hoạt (雜名)了義燈二本曰:「達滑婬女家,沽酒家。」☸ Cấu tạo: 达 (đạt) + 滑 (hoạt)Hán Việtđạt hoạtCấu tạo达 + 滑 · đạt + hoạt nghĩa thành phần: đạt + hoạt Nghĩa ViệtCihui đạt hoạt (雜名)了義燈二本曰:「達滑婬女家,沽酒家。」☸