达生 đạt sanh Hán Việt: đạt sanh Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 生 (sanh)Hán Việtđạt sanhCấu tạo达 + 生 · đạt + sanh nghĩa thành phần: đạt + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 通達生命。《莊子.達生》:「達生之情者,不務生之所無以為。」