达知 đạt tri Hán Việt: đạt tri Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 知 (tri)Hán Việtđạt triCấu tạo达 + 知 · đạt + tri nghĩa thành phần: đạt + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳達。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「小姐既有見憐之心,小生有一簡,敢煩小娘子達知肺腑咱。」