達者 đạt giả Hán Việt: đạt giả Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 者 (giả)Hán Việtđạt giảCấu tạo達 + 者 · đạt + giả nghĩa thành phần: đạt + giả Nghĩa EngCihui 達者 ázhě n. <wr.> 1. erudite 2. reasonable person M:ge/¹míng/²wèijaJMdict in good health|healthy|well|fit|robust