達致

dá zhì đạt trí

Hán Việt: đạt trí · Pinyin: dá zhì

Tổng quan

đạt được | đạt tới

Cấu tạo: (đạt) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt được | đạt tới

Eng

  • CC-CEDICT to attain; to achieve
  • Cihui 達致 dázhì v. <wr.> express (one's gratitude/etc.)