达览 đạt lãm Hán Việt: đạt lãm Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 览 (lãm)Hán Việtđạt lãmCấu tạo达 + 览 · đạt + lãm nghĩa thành phần: đạt + lãm