違例

wéi lì vi lệ

Hán Việt: vi lệ · Pinyin: wéi lì

Tổng quan

phá vỡ quy tắc

Cấu tạo: (vi) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá vỡ quy tắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違反規定條例。如:「五號選手因籃下三秒,被判違例,球歸對方,換對方進攻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违反常例; 体育比赛中指违反比赛规则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违反常例。 2.体育比赛中指违反比赛规则。

Eng

  • CC-CEDICT to break the rules
  • Cihui to break the rules

ja

  • JMdict unconventionality