違俗 wéi sú · vi tục Hán Việt: vi tục · Pinyin: wéi sú Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 俗 (tục)Pinyinwéi súHán Việtvi tụcCấu tạo違 + 俗 · vi + tục nghĩa thành phần: vi + tục