違信 wéi xìn · vi tín Hán Việt: vi tín · Pinyin: wéi xìn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 信 (tín)Pinyinwéi xìnHán Việtvi tínCấu tạo違 + 信 · vi + tín nghĩa thành phần: vi + tín