違叛 wéi pàn · vi bạn Hán Việt: vi bạn · Pinyin: wéi pàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 叛 (bạn)Pinyinwéi pànHán Việtvi bạnCấu tạo違 + 叛 · vi + bạn nghĩa thành phần: vi + bạn Nghĩa ViệtCihui àm phản. Phản bội. vi bạn vi bạn ☆Làm phản. Phản bội.