違叛 wéi pàn·vi bạn Hán Việt: vi bạn · Pinyin: wéi pàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"违畔"。 2.背叛。 Cấu tạo: 違 (vi) + 叛 (bạn)Pinyinwéi pànHán Việtvi bạnTừ loạiđộngCấu tạo違 + 叛 · vi + bạn nghĩa thành phần: vi + bạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm phản Từ liên quan Gần nghĩa叛亂 · 叛黨 · 叛軍 · 叛匪 · 叛賣 · 叛變 · 叛國 · 叛徒