違喧 wéi xuān · vi huyên Hán Việt: vi huyên · Pinyin: wéi xuān Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 喧 (huyên)Pinyinwéi xuānHán Việtvi huyênCấu tạo違 + 喧 · vi + huyên nghĩa thành phần: vi + huyên